Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. Kläne-Menke-
95
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Lübke

-
F. HoffmannTiền vệ

-
J. RöhrbeinTiền vệ

-
P. GeertsThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ETSV Weiche Flensburg | 15 | 34 | 11 | 1 | 3 | 43/17 | +26 |
2 Hannover 96 Am | 15 | 33 | 10 | 3 | 2 | 36/21 | +15 |
3 VfB Oldenburg | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 41/19 | +22 |
4 SV Drochtersen/Assel | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 48/22 | +26 |
10 HSC Hannover | 15 | 17 | 4 | 5 | 6 | 23/32 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
HSC-Stadion
Hannover, Đức
Sức chứa:
3,000













