Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
4.33 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
1.33 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diversification | 4 | 11 | 3 | 1 | 0 | 18/3 | +15 |
2 Hongyan Village Ⅰ | 4 | 9 | 2 | 2 | 0 | 18/3 | +15 |
3 Tuanpo Village | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 22/4 | +18 |
4 Halftime Brothers | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/21 | -14 |
5 Jingchi Team | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5/39 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










