Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
14/2
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

39
S. WongTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
C. MaHậu vệ

5
A. ZareiHậu vệ

12
M. PatoTiền đạo

35
C. LamHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North District | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Kitchee | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 19/5 | +14 |
3 Lee Man | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/6 | +8 |
4 Tai Po | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 13/10 | +3 |
11 Hong Kong Rangers | 7 | 3 | 1 | 0 | 6 | 6/17 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground
Hong Kong, Hồng Kông
Sức chứa:
1,500


















