Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.86 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.71 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

40
N. KedwardsTiền vệ
15
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
T. LeungTiền đạo

11
D. JohnsTiền đạo

14
T. HoTiền đạo

5
R. HayashiHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Aristide Gry
Chấn thương vai
Giữa tháng 10/2025

7.Leo MontesinosTiền vệ
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North District | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Kitchee | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 19/5 | +14 |
3 Lee Man | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/6 | +8 |
4 Tai Po | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 13/10 | +3 |
9 Hong Kong Football Club | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 6/13 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hong Kong Football Club Stadium
Hong Kong, Hồng Kông
Sức chứa:
3,829


















