Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Havelse | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 67/34 | +33 |
2 Kickers Emden | 34 | 60 | 19 | 3 | 12 | 65/44 | +21 |
3 SV Drochtersen/Assel | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 45/32 | +13 |
4 Werder Bremen II | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 89/56 | +33 |
17 Holstein Kiel II | 34 | 28 | 7 | 7 | 20 | 45/64 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Citti-Fussball Park
Kiel, Đức
Sức chứa:
1,200

















