Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.03 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

43
R. GadzeTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
Daniel OseiTiền vệ

24
Haruna

20
D. MartinAnaneHậu vệ

37
W. Oduro
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Medeama SC | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 52/28 | +24 |
2 Bibiani Gold Stars | 34 | 60 | 19 | 3 | 12 | 46/40 | +6 |
3 Accra Hearts of Oak | 34 | 54 | 13 | 15 | 6 | 25/15 | +10 |
4 Ghana Dream FC | 34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49/32 | +17 |
17 Hohoe United FC | 30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 22/35 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












