Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
40
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TP.HCM (W) | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 32/7 | +25 |
2 Thai Nguyen T&T (nữ) | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 28/11 | +17 |
3 Hà Nội (W) | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 22/12 | +10 |
4 Phong Phu Ha Nam (nữ) | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 33/13 | +20 |
6 TP.HCM B (W) | 12 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9/40 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











