Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
28/1
Thẻ
1.12 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Husqvarna | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 44/27 | +17 |
2 BK Astrio | 26 | 54 | 17 | 3 | 6 | 63/30 | +33 |
3 Qviding FIF | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 68/43 | +25 |
4 Varbergs GIF FK | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 49/30 | +19 |
14 Hittarps IK | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 21/54 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Larods IP
Helsingborg, Thụy Điển
Sức chứa:
2,000










