Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.45 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chifeng Team | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 27/9 | +18 |
2 Tongliao Team | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/8 | +19 |
3 Baotou Team | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 18/7 | +11 |
4 Ordos Team | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 18/9 | +9 |
11 Hinggan League Team | 11 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7/27 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











