Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sichuan U16 (nữ) | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 15/0 | +15 |
2 Pingxiang U16(W) | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 7/7 | 0 |
3 Zhejiang Hangzhou Bank U16(W) | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 8/4 | +4 |
4 Baodin Jinrui U16(W) | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6/9 | -3 |
6 High School affiliated to Southwest University U16(W) | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







