Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. GudeljTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
I. ChukunyereHậu vệ

11
B. KristensenTiền vệ

-
N. ShchepetkinHậu vệ

21
N. AgiusTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Valletta FC | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 22/9 | +13 |
2 Marsaxlokk FC | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/14 | +2 |
3 Sliema Wanderers FC | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 14/13 | +1 |
4 Floriana F.C. | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 22/14 | +8 |
8 Hibernians FC | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 11/14 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hibernians Stadium
Paula, Malta
Sức chứa:
3,038

















