Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
J. MacIntyreTiền vệ
257
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

7
R. MolotnikovTiền vệ
6.7

9
Logan Ian Clarke JiménezHậu vệ
6.6

1
R. MallonThủ môn
6.5

-
Reiss DownieTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Clydebank FC | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 17/4 | +13 |
2 Ross County F.C. | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 30/7 | +23 |
3 Airdrie United | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 21/8 | +13 |
4 Cove Rangers | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 19/7 | +12 |
38 Hibernian FC U21 | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4/14 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













