Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hezhou Youth | 10 | 22 | 6 | 4 | 0 | 22/9 | +13 |
2 Guigang Xunyu | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 35/14 | +21 |
3 Liuzhou Longcheng | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 26/17 | +9 |
4 Guangxi Minzu University | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 27/24 | +3 |
5 Guangxi Yongcheng | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 17/27 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










