Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaocheng Team | 15 | 40 | 13 | 1 | 1 | 43/8 | +35 |
2 Yantai Team | 15 | 37 | 12 | 1 | 2 | 40/9 | +31 |
3 Qingdao Team | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 34/15 | +19 |
4 Jinan Team | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 40/9 | +31 |
9 Heze Team | 15 | 22 | 6 | 4 | 5 | 35/23 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












