Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stabæk (W) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 12/3 | +9 |
2 KV Mechelen (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/6 | +13 |
3 Oud Heverlee Leuven II (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 24/13 | +11 |
4 Westerlo (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
11 Herk Sport Hasselt (W) | 7 | 9 | 3 | 0 | 4 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












