Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
37/2
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hardrock | 32 | 69 | 21 | 6 | 5 | 57/21 | +36 |
2 Scottland FC | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 45/11 | +34 |
3 Ngezi Platinum | 32 | 56 | 14 | 14 | 4 | 39/26 | +13 |
4 Dynamos FC | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 41/24 | +17 |
6 Herentals FC | 32 | 48 | 14 | 6 | 12 | 32/33 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














