Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
24/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Criciuma | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Santa Catarina | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 19/13 | +6 |
3 Avaí FC | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 13/6 | +7 |
4 Brusque FC | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 13/8 | +5 |
12 Hercilio Luz SC | 11 | 6 | 1 | 3 | 7 | 7/16 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Anibal Costa
Tubarao, Brazil
Sức chứa:
15,000


















