Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
24/1
Thẻ
0.74 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. MartínezTiền đạo
577
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Ramírez

-
E. Sowe

-
Amine Meheni MetivierTiền vệ

-
Toni Castaño
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Atletico Paso | 34 | 67 | 18 | 13 | 3 | 51/19 | +32 |
2 UD San Fernando | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 49/23 | +26 |
3 UD Tamaraceite | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 56/36 | +20 |
4 Mensajero | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 51/31 | +20 |
16 Herbania | 34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 39/58 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu












