Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
67
Bàn thua
2.58 bàn/Trận
4/1
Thẻ
0.19 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Rznic-
78
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. Kunz

-
D. Nduchekwe

-
J. Grauer

-
F. Goutzidis
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Monchengladbach U19 | 14 | 38 | 12 | 2 | 0 | 46/9 | +37 |
2 Bayer Leverkusen U19 | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 33/20 | +13 |
3 Koln U19 | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 27/16 | +11 |
4 Kaiserslautern U19 | 14 | 24 | 8 | 0 | 6 | 29/23 | +6 |
7 Hennef U19 | 14 | 9 | 2 | 3 | 9 | 17/42 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







