Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Changsha Team | 12 | 30 | 9 | 3 | 0 | 22/4 | +18 |
2 Xiangtan Team | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 23/9 | +14 |
3 Loudi Team | 12 | 26 | 7 | 5 | 0 | 16/7 | +9 |
4 Yueyang Team | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 12/9 | +3 |
7 Hengyang Team | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 13/10 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














