Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhuzhou Nanfang High School (w) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Hefei U18 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Guizhou U18 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/10 | -7 |
4 Shenzhen Experimental School(w) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/3 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









