Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
27/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
I. KnottThủ môn
1.080
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
B. AhmunTiền đạo

10
D. HawkinsTiền đạo

8
C. ShepherdTiền vệ

27
ThomasTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Clayton GreeneTiền vệ
Rách dây chằng bên trong gối
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 The New Saints | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 53/6 | +47 |
2 Connahs Quay Nomads FC | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Pen-y-Bont FC | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 25/11 | +14 |
4 Caernarfon | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 40/16 | +24 |
11 Haverfordwest County | 14 | 13 | 4 | 1 | 9 | 11/20 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bridge Meadow Stadium
Haverfordwest, Xứ Wales
Sức chứa:
4,000















