Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 36 | 74 | 23 | 5 | 8 | 92/42 | +50 |
2 JK Tallinna Kalev II | 36 | 67 | 19 | 10 | 7 | 99/53 | +46 |
3 Trans Narva B | 35 | 61 | 18 | 7 | 10 | 62/47 | +15 |
4 Tartu Kalev | 36 | 61 | 18 | 7 | 11 | 85/71 | +14 |
5 FC Kuressaare II | 36 | 61 | 17 | 10 | 9 | 87/76 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









