Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
30/1
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

19
N. VrasanaTiền vệ
361
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

91
C. J. TiehiTiền vệ
6.1

17
S. Abdulsalam
5.5

70
S. ZuberuTiền đạo
5.3

16
O. AgvadishTiền vệ
4.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi TA | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 24/8 | +16 |
2 Hapoel Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18/5 | +13 |
3 Hapoel Beer Sheva | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
4 Maccabi Haifa | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20/14 | +6 |
11 Hapoel Jerusalem | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 14/21 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













