Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
54
Bàn thua
2 bàn/Trận
30/4
Thẻ
1.26 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 VIFK | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 60/35 | +25 |
2 Aifk Turku | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 49/35 | +14 |
3 Narpes Kraft | 27 | 43 | 13 | 4 | 10 | 49/45 | +4 |
4 TPV Tampere | 27 | 42 | 12 | 6 | 9 | 52/41 | +11 |
9 Hameenlinna | 27 | 28 | 8 | 4 | 15 | 46/54 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













