Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Berlin U19 | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 29/10 | +19 |
2 Hallescher FC U19 | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 16/13 | +3 |
3 Eintracht Braunschweig U19 | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 12/21 | -9 |
4 Hertha Berlin U19 | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 20/12 | +8 |
5 Energie Cottbus U19 | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nachwuchszentrum Sandanger
Halle, Đức
Sức chứa:
1,500












