Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
15/0
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

18
W. IsidorTiền đạo
529
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

10
J. BellegardeTiền vệ
7

4
R. AdeHậu vệ
6.9

21
D. JeanTiền đạo
6.7

7
F. PicaultTiền đạo
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Wilguens PaugainHậu vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Curacao | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 12/5 | +7 |
2 Haiti | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
3 Dominican Republic | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 8/8 | 0 |
4 Costa Rica | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 8/6 | +2 |
5 Trinidad and Tobago | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4/7 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Sylvio Cator
Port-au-Prince, Haiti
Sức chứa:
20,000










