Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
2.08 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
42
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
L. QianThủ môn
270
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

22
H. PiaoTiền vệ
6.7

6
X. LiTiền vệ
6.7

8
W. CuiTiền vệ
6.6

29
Z. GeHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Three Towns U15 | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 19/7 | +12 |
2 Henan FC U15 | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 9/3 | +6 |
3 Shanghai Port U15 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 17/8 | +9 |
4 Haimen Codion U15 | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 9/21 | -12 |
5 Tianjin Jinmen Tiger U15 | 5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 8/11 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













