Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haikou Team | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4/0 | +4 |
2 Qionghai Team | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4/0 | +4 |
3 Danzhou Team | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/0 | +2 |
4 Wenchang Team | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1/0 | +1 |
5 Chengmai Team | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









