Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Defence Force ETH | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
2 Negele Arsi | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 5/1 | +4 |
3 Ethiopia Nigd Bank | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 3/1 | +2 |
4 Ethio Electric FC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 2/1 | +1 |
9 Hadiya Hossana | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hosaena Stadium
Hosaena, Ethiopia
Sức chứa:
5,000














