Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
16/1
Thẻ
0.74 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

40
D. HellwigThủ môn
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
Filippa MellingsaterHậu vệ

-
J. BaudouHậu vệ

28
Ana NikolicTiền vệ

-
Lundstrom
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ElfsborgWomen | 23 | 54 | 16 | 6 | 1 | 47/13 | +34 |
2 Orebro (nữ) | 23 | 53 | 17 | 2 | 4 | 59/27 | +32 |
3 Goteborg (nữ) | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 58/24 | +34 |
4 Linkopings (nữ) | 23 | 43 | 13 | 4 | 6 | 41/31 | +10 |
14 Hacken B (nữ) | 23 | 8 | 2 | 2 | 19 | 22/50 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














