Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia U19 | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 MTK Budapest U19 | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 24/14 | +10 |
3 Ferencvarosi TC U19 | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 22/14 | +8 |
4 Gyori ETO U19 | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 22/15 | +7 |
5 Budapest Honved U19 | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








