Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
19/2
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
D. GomisHậu vệ
576
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

11
T. AverlantTiền vệ
6.8

4
D. LouiserreTiền vệ
6.8

20
S. BenBrahimTiền đạo
6.8

36
A. DemouchyHậu vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Gauthier OttTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
11 Guingamp | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 13/15 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Roudourou
Guingamp, Pháp
Sức chứa:
19,033
















