Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
2.3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xi'an Reserve Force (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/2 | +11 |
2 Guiding Star(w) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Ji'nan Linkaisaifu Licheng No.2 High School (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Beijing Xiannongtan (nữ) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3/7 | -4 |
5 Jining Orange Wind (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/11 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











