Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Generation Foot | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 3/0 | +3 |
2 ASC Jaraaf | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 4/2 | +2 |
3 US Goree | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/0 | +2 |
4 ASC Wally Daan | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/0 | +2 |
6 Guediawaye | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Amadou Barry
Dakar, Senegal
Sức chứa:
5,000












