Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
J. LiangTiền vệ
630
Phút thi đấu
0
Phong độ

36
M. MoHậu vệ

27
Q. LingTiền đạo

22
Y. CaoHậu vệ

8
H. ChengTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 19/4 | +15 |
2 Beijing (nữ) | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/9 | +12 |
3 Wuhan Jiangda (nữ) | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 14/9 | +5 |
4 Shanghai (nữ) | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/9 | +10 |
7 Guangdong (nữ) | 11 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Sân vận động
Zhaoqing New District Sports Center Stadium
Zhaoqing, Trung Quốc
Sức chứa:
20,000














