Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

12
H. WuTiền vệ
1.025
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
N. LiTiền vệ

25
T. ChenHậu vệ

28
Y. DuHậu vệ

5
Y. HuTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 79/16 | +63 |
2 Sichuan (nữ) | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 66/15 | +51 |
3 Qingdao West Coast (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 46/21 | +25 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 62/32 | +30 |
8 Guangdong Sports Lottery (nữ) | 26 | 33 | 9 | 6 | 11 | 24/37 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











