Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Luzhou Tianli Football Team U14 (nữ) | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13/1 | +12 |
2 Beijing Daxing District Sports School Football U14 (nữ) | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 13/11 | +2 |
3 Hangzhou Football Sports Management Center Football U14 (nữ) | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | -1 |
4 Weifang Sports School Football Team U14 (nữ) | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 9/10 | -1 |
6 Guangdong Football U14 (nữ) | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3/15 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








