Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chaoshan Enqi | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 8/3 | +5 |
2 Guangdong Baode Aumei | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | -1 |
3 Babu Science and Technology | 3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 10/8 | +2 |
4 Peiying Youth League | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/11 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








