Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/1
Thẻ
6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cuiaba | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 23/6 | +17 |
2 Luverdense | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 13/3 | +10 |
3 Sport Sinop | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Dom Bosco MT | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 9/11 | -2 |
9 Gremio Sorriso | 9 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5/18 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











