Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
8.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
15/3
Thẻ
9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. LucasTiền vệ
481
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. BeléaTiền vệ

-
RildoTiền đạo

-
N. SantosHậu vệ

-
F. HenriqueTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

RogerTiền đạo
Chấn thương gân kheo
Giữa tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Londrina EC Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/4 | +3 |
2 Ponte Preta (Youth) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Sao Jose EC U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 |
4 Osvaldo Cruz SP Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu











