Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Goias Esporte Clube | 38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75/37 | +38 |
2 Criciuma | 38 | 73 | 22 | 7 | 9 | 78/57 | +21 |
3 Athletico Paranaense - PR | 38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 65/37 | +28 |
4 Sao Caetano | 38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 58/38 | +20 |
20 Gremio Barueri SP | 38 | 30 | 7 | 9 | 22 | 38/69 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Paulo Constantino
Sao Paulo, Brazil
Sức chứa:
44,414














