Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
E. NdukweOkeTiền vệ
304
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
M. AlkanTiền vệ

17
SeidemannTiền đạo

19
M. Sternberg

18
M. NiemitzTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

16.Janis Juckel
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rot-Weiss Erfurt | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 42/18 | +24 |
2 Chemnitzer | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 30/9 | +21 |
3 Hallescher FC | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 22/11 | +11 |
4 VSG Altglienicke | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 26/17 | +9 |
8 Greifswalder FC | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 28/23 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Volksstadion
Greifswald, Đức
Sức chứa:
8,000














