Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Scottland FC | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 46/20 | +26 |
2 MWOS | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 36/23 | +13 |
3 Simba Bhora | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 37/21 | +16 |
4 Ngezi Platinum | 34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 41/30 | +11 |
15 GreenFuel | 34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 28/30 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











