Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

22
L. GrgicTiền đạo
482
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

29
Y. KoïtaTiền vệ
6.9

2
S. BakhtyHậu vệ
6.7

42
R. OsayantinTiền đạo
6.5

13
J. WolfHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Milan U19 | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 19/7 | +12 |
2 Sporting CP U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 13/3 | +10 |
3 Salzburg U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 17/9 | +8 |
4 Barcelona U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 17/10 | +7 |
16 Graz U19 | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 10/8 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









