Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Filippo GhioldiTiền vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 10/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Monza | 27 | 61 | 18 | 7 | 2 | 53/18 | +35 |
2 Carrarese | 27 | 45 | 12 | 9 | 6 | 47/36 | +11 |
3 Renate AC | 27 | 43 | 11 | 10 | 6 | 34/22 | +12 |
4 Pontedera | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 38/35 | +3 |
20 Gozzano | 27 | 22 | 4 | 10 | 13 | 22/38 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Alfredo D'Albertas
Gozzano, Italy
Sức chứa:
4,000



















