Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
64
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
76/5
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
J. Idehen-
736
Phút thi đấu
0
Phong độ

18
O. KeçeciTiền vệ

6
Gent Cerimi

14
Janick Schramm

31
S. JarjuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TSG Hoffenheim II | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 86/33 | +53 |
2 Kickers Offenbach | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 75/42 | +33 |
3 SGV Freiberg | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 55/37 | +18 |
4 TSV Steinbach Haiger | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 46/46 | 0 |
17 Goppinger SV | 34 | 35 | 9 | 8 | 17 | 45/64 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Hohenstaufenstraße
Goppingen, Đức
Sức chứa:
4,500
















