Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.72 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
76
Bàn thua
3.04 bàn/Trận
18/7
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Os Turn Fotball | 25 | 58 | 19 | 1 | 5 | 85/42 | +43 |
2 Djerv 1919 | 25 | 56 | 17 | 5 | 3 | 67/31 | +36 |
3 Vard Haugesund | 25 | 47 | 14 | 5 | 6 | 69/45 | +24 |
4 Fana | 25 | 44 | 14 | 2 | 9 | 68/51 | +17 |
13 Gneist | 25 | 18 | 5 | 3 | 17 | 43/76 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Liland kunstgress
Evenes, Na Uy
Sức chứa:
1,100















