Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
61/4
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

80
T. KülekçiTiền vệ
588
Phút thi đấu
0
Phong độ

94
Y. Apaydın

22
Ali Emirhan AkçayHậu vệ

17
C. KoçHậu vệ

39
E. Çakırmelikoğlu
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sebat Genclikspor | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 56/23 | +33 |
2 Yeni Orduspor | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 68/30 | +38 |
3 Yozgat Bld Bozokspor | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/27 | +31 |
4 Kdz Ereglispor | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 44/29 | +15 |
16 Giresunspor | 30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 21/43 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Giresun Atatürk Stadium
Gireson, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
12,191


















