Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Watford (nữ) | 20 | 50 | 16 | 2 | 2 | 63/15 | +48 |
2 Ipswich Town (nữ) | 21 | 50 | 16 | 2 | 3 | 47/11 | +36 |
3 Oxford United (nữ) | 21 | 48 | 15 | 3 | 3 | 49/14 | +35 |
4 Portsmouth (nữ) | 21 | 44 | 14 | 2 | 5 | 42/20 | +22 |
6 Gillingham (nữ) | 21 | 27 | 8 | 3 | 10 | 22/28 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










